Definition
Account abstraction là một khái niệm thiết kế trong công nghệ chuỗi khối (blockchain), trong đó phần logic quyết định cách một tài khoản cho phép (authorize) và xác thực (validate) giao dịch được chuyển từ một bộ quy tắc cố định ở cấp độ giao thức sang phần logic kiểm tra có thể lập trình và tùy chỉnh. Cách tiếp cận này khái quát hóa tài khoản do người dùng sở hữu trực tiếp (externally owned account) và tài khoản hợp đồng thông minh (smart contract account) thành một mô hình thống nhất, cho phép hành vi tài khoản, cơ chế xác thực và quy tắc thanh toán phí được định nghĩa bằng mã thay vì được “đóng cứng” trong giao thức nền tảng.
In Simple Terms
Account abstraction là ý tưởng cho rằng các tài khoản trên chuỗi khối (blockchain) được điều khiển bằng mã linh hoạt, thay vì chỉ một quy tắc chữ ký cố định được tích hợp sẵn. Thay vì mọi tài khoản đều hoạt động giống hệt nhau, mỗi tài khoản có thể tự định nghĩa các quy tắc của riêng mình trong mã để chứng minh quyền kiểm soát và phê duyệt giao dịch, trong khi vẫn được mạng lưới coi là một tài khoản “bình thường”.
Context and Usage
Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong các cuộc thảo luận về Ethereum và các nền tảng hợp đồng thông minh (smart contract) tương tự khi mô tả những thay đổi được đề xuất hoặc đã triển khai đối với mô hình tài khoản. Nó xuất hiện trong nghiên cứu về giao thức, thiết kế kiến trúc ví (wallet) và công việc xây dựng tiêu chuẩn nhằm thống nhất tài khoản do người dùng sở hữu trực tiếp và tài khoản hợp đồng thông minh. Thuật ngữ này cũng thường được nhắc đến trong các cuộc trao đổi về intents, ví lập trình được (programmable wallet), các phương thức xác thực thay thế và các chính sách xác thực giao dịch linh hoạt hơn.