Định nghĩa
Anytrust là một cơ chế ở cấp độ mật mã (cryptography) và giao thức, cung cấp các đảm bảo về khả dụng hoặc tính đúng đắn của dữ liệu dựa trên giả định rằng ít nhất một thành viên trong một tập hợp các bên được chỉ định là trung thực. Thay vì yêu cầu mọi thành viên trong tập đó phải được tin cậy hoàn toàn, cơ chế này được thiết kế sao cho hệ thống vẫn an toàn miễn là chỉ cần một bên không thông đồng với những bên còn lại hoặc không hành xử độc hại. Điều này chuyển mô hình tin cậy từ “tin tất cả” sang “tin bất kỳ một bên nào”, cũng là nguồn gốc của thuật ngữ Anytrust. Cơ chế này thường được sử dụng trong các kiến trúc liên quan đến công nghệ chuỗi khối (blockchain) để giảm phụ thuộc vào một nhà vận hành được tin cậy tuyệt đối, đồng thời tránh được chi phí và độ phức tạp của các thiết kế hoàn toàn không cần tin cậy.
Trong một thiết lập Anytrust, giao thức thường mã hóa dữ liệu hoặc các cam kết theo cách cho phép một bên trung thực trong nhóm được chỉ định có thể đảm bảo rằng dữ liệu bị che giấu hoặc không chính xác sẽ bị phát hiện hoặc có thể được khôi phục. Do đó, các giả định bảo mật yếu hơn so với các cơ chế hoàn toàn không cần tin cậy, nhưng lại mạnh hơn các mô hình phụ thuộc vào một thực thể tập trung, được tin cậy vô điều kiện. Là một cơ chế, Anytrust được xác định bởi giả định tin cậy rõ ràng về một tập con tối thiểu các bên trung thực, chứ không phải bởi một cách triển khai cụ thể hay một vai trò mạng cụ thể.
Bối cảnh và cách sử dụng
Trong các hệ thống công nghệ chuỗi khối (blockchain), cơ chế Anytrust thường được áp dụng cho các lớp đảm bảo khả dụng dữ liệu, các ủy ban hoặc các nhà cung cấp dịch vụ chuyên biệt hỗ trợ việc xác minh on-chain. Ý tưởng cốt lõi là chuỗi nền tảng hoặc môi trường xác minh có thể an toàn dựa vào dữ liệu hay dịch vụ được xử lý bên ngoài, miễn là ít nhất một người tham gia được chỉ định vẫn trung thực. Điều này cho phép thiết kế các hệ thống có khả năng mở rộng hoặc tiết kiệm chi phí hơn so với cách tiếp cận sao chép đầy đủ trên chuỗi, đồng thời vẫn cung cấp các biện pháp dự phòng ở cấp độ mật mã (cryptography) hoặc giao thức chống lại trường hợp tất cả cùng thông đồng.
Anytrust không loại bỏ hoàn toàn các giả định về tin cậy; thay vào đó, nó khiến các giả định này trở nên rõ ràng và tối thiểu về số lượng các bên trung thực cần thiết. Với tư cách là một cơ chế, nó được đặc trưng bởi các đảm bảo hình thức gắn với những giả định đó, thường được thể hiện trong các chứng minh bảo mật hoặc đặc tả giao thức. Vì vậy, thuật ngữ này được dùng để mô tả một mô hình tin cậy và bảo mật cụ thể được nhúng trong kiến trúc của hệ thống, chứ không phải một sản phẩm độc lập hay một vai trò mạng riêng lẻ.