Definition
Bridge liquidity là một pool giá trị, thường ở dạng tài sản mã hóa (cryptoassets), được phân bổ cho một cross-chain bridge để hỗ trợ việc phát hành, quy đổi (redemption) và cân bằng các tài sản được “bắc cầu” (bridged representations) trên nhiều mạng lưới khác nhau. Nó thể hiện độ sâu và mức phân bổ tài sản mà các bên đối tác, relayer hoặc nhà cung cấp thanh khoản cam kết vào cơ chế bridge, từ đó giới hạn quy mô, mức giá và độ tin cậy của việc chuyển giá trị cross-chain tại bất kỳ thời điểm nào.
In Simple Terms
Bridge liquidity là lượng tài sản mã hóa đang được nắm giữ và cam kết vào một bridge để tài sản có thể được chuyển giữa các blockchain (blockchain). Nó đại diện cho số vốn sẵn có ở mỗi phía của bridge, qua đó giới hạn tổng giá trị có thể được chuyển và mức độ trơn tru khi các giao dịch đó được tất toán trên các mạng lưới khác nhau.
Context and Usage
Thuật ngữ bridge liquidity được sử dụng khi đánh giá năng lực, độ vững chắc và hồ sơ rủi ro của kết nối cross-chain. Nó xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thiết kế bridge, hiệu quả sử dụng vốn và mức độ phơi nhiễm trước các cuộc tấn công vào bridge, cũng như trong các phân tích về cách hạ tầng interoperability tương tác với động lực MEV và cơ chế xác thực dựa trên oracle. Các nhà nghiên cứu và người thực hành nhắc đến bridge liquidity khi định lượng mức độ phân mảnh tài sản giữa các chain và đánh giá sự phụ thuộc mang tính hệ thống vào các bridge cụ thể.