Definition
Checkpoint trong công nghệ chuỗi khối (blockchain) là một khối hoặc mốc trạng thái được chỉ định mà giao thức coi là điểm tham chiếu cho tiến trình và bảo mật của chuỗi. Đây là một thành phần ở cấp độ hệ thống, được dùng để đánh dấu các khối hoặc trạng thái cụ thể là quan trọng cho mục đích đồng thuận, điều phối hoặc xác thực, và thường giới hạn mức độ mà chuỗi chuẩn tắc có thể được xem xét lại hoặc tổ chức lại bởi mạng lưới.
In Simple Terms
Checkpoint là một khối hoặc trạng thái đặc biệt mà giao thức chuỗi khối (blockchain) đánh dấu là điểm tham chiếu quan trọng. Mạng lưới sử dụng nó để theo dõi tiến trình và giới hạn mức độ mà chuỗi có thể bị thay đổi về sau, giúp những người tham gia phối hợp dựa trên một góc nhìn chung về phần nào của chuỗi đã được thiết lập vững chắc.
Context and Usage
Thuật ngữ checkpoint thường được sử dụng trong các thảo luận về thiết kế cơ chế đồng thuận, độ ổn định của chuỗi và mức độ an toàn của giao thức. Nó thường xuất hiện liên quan đến cách các mạng giới hạn độ sâu reorg tiềm năng, cách các validator phối hợp quanh trạng thái chung, và cách tính cuối cùng (finality) được thể hiện hoặc xấp xỉ qua các epoch. Checkpoint thường được nhắc đến trong đặc tả giao thức, triển khai client và các phân tích bảo mật về hành vi của chuỗi.