Định nghĩa
Cliff là một khoảng thời gian cụ thể ở giai đoạn đầu của thỏa thuận vesting, trong đó không có token nào được mở khóa hoặc phân phối. Khi thời gian cliff kết thúc, quá trình vesting bắt đầu theo lịch đã thỏa thuận và token bắt đầu khả dụng. Trong crypto và DeFi, cliff thường được áp dụng cho phần phân bổ của đội ngũ, nhà đầu tư và phân phối governance token. Khái niệm này là một thành phần cấu trúc của tokenomics, định hình cách thức và thời điểm nguồn cung đi vào thị trường.
Trong một lịch phát hành (emission schedule) rộng hơn, cliff xác định khoảng trễ ban đầu trước khi có bất kỳ lượng phát hành hay mở khóa nào cho một phần phân bổ nhất định. Nó thường được thể hiện dưới dạng một khoảng thời gian cố định, ví dụ sáu hoặc mười hai tháng, được ghi trong smart contract hoặc các thỏa thuận pháp lý. Sau cliff, token có thể vest tuyến tính hoặc theo từng đợt, tùy vào thiết kế. Cơ chế này giúp căn chỉnh lợi ích giữa những người đóng góp, nhà đầu tư và kho bạc (treasury) của dự án theo thời gian.
Ngữ cảnh và cách sử dụng
Trong các dự án DeFi, cliff thường được gắn với phần phân bổ governance token cho nhà sáng lập, đội ngũ nòng cốt và các nhà đầu tư sớm. Bằng cách trì hoãn lần mở khóa ban đầu, cliff làm giảm nguồn cung lưu hành ngay lập tức từ các nhóm này và có thể thể hiện cam kết dài hạn. Độ dài và cấu trúc của cliff thường được mô tả trong tài liệu tokenomics của dự án và được truyền thông cùng với toàn bộ lịch vesting và lịch phát hành (emission schedule).
Cliff cũng liên quan chặt chẽ đến quản lý kho bạc (treasury management), vì các đợt mở khóa token lớn sau cliff có thể ảnh hưởng đến cách dự án lên kế hoạch chi tiêu, chương trình khuyến khích và chương trình thanh khoản. Đối với cộng đồng, hiểu rõ cliff của các phần phân bổ token lớn giúp diễn giải các thay đổi sắp tới về nguồn cung token và những dịch chuyển tiềm năng trong phân phối governance token. Nhìn chung, cliff là một khái niệm nền tảng để phân tích thời điểm và tác động của các đợt phát hành token trong các hệ sinh thái phi tập trung (decentralized ecosystems).